Một chiếc xe ô tô được cấu thành từ vô số các bộ phận ở phía trước, phía sau và cả bên trong. Tuy nhiên, có lẽ không ít người trong chúng ta không biết tên gọi chính xác của chúng là gì.
Việc nắm rõ tên gọi không chỉ giúp bạn giải thích chính xác vị trí hỏng hóc hoặc sự cố cho thợ sửa chữa (整備士 – seibishi), mà còn làm cho việc bảo dưỡng (メンテナンス – mentenansu) và tùy chỉnh (カスタマイズ – kasutamaizu) chiếc xe của bạn trở nên thú vị hơn rất nhiều. Hãy cùng BacTaiJapan.com tìm hiểu tên gọi, vai trò và cách sử dụng của các bộ phận xe hơi qua bài viết này nhé.
Mục lục
Tổng quan tên gọi các bộ phận trên xe ô tô
Người ta nói rằng, nếu tính cả những con ốc vít nhỏ nhất, một chiếc ô tô được tạo thành từ khoảng 30.000 bộ phận. Ngay cả khi chỉ đếm những bộ phận chính mà bạn thường thấy khi lái xe, cũng có khoảng 40 đến 50 bộ phận khác nhau.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào tên gọi của những bộ phận thường được sử dụng nhất, chia thành các phần ngoại thất và nội thất để bạn dễ dàng theo dõi.
1. Các bộ phận ngoại thất (外装 – gaisou)
Bao gồm phần đầu xe, đuôi xe và các chi tiết bên ngoài thân xe.
Minh họa các bộ phận ngoại thất phía trước xe:
Minh họa các bộ phận ngoại thất phía sau xe:
2. Các bộ phận nội thất (内装 – naisou)
Bao gồm các chi tiết bên trong khoang lái và khoang hành khách.
Minh họa các bộ phận nội thất xe:
Tên gọi các bộ phận ngoại thất phía trước xe (フロント – furonto)
Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu tên gọi và vai trò của các bộ phận có thể nhìn thấy từ phía trước của xe.
Tên bộ phận
Mô tả
Mui xe (ルーフ – ruufu)
Phần mái che của thân xe.
Kính chắn gió (フロントガラス – furonto garasu)
Tấm kính được lắp ở phía trước ghế lái.
Cần gạt nước (ワイパー – waipaa)
Bộ phận lau sạch mưa, tuyết và bụi bẩn trên kính chắn gió.
Lưỡi gạt nước (ワイパーブレード – waipaa bureedo)
Là phần cao su tiếp xúc trực tiếp với mặt kính, cần được thay thế định kỳ vì dễ bị lão hóa.
Nắp ca-pô (ボンネット – bonnetto)
Nắp đậy của khoang động cơ.
Đèn pha (ヘッドライト – heddoraito)
Cụm đèn lớn ở phía trước xe.
Đèn sương mù (フォグランプ – fogu ranpu)
Đèn phụ trợ (trên một số dòng xe) để đảm bảo tầm nhìn trong thời tiết xấu như sương mù, mưa lớn và tuyết.
Gương gắn hai bên cửa trước để người lái quan sát phía sau.
Cửa trước (フロントドア – furonto doa)
Cửa của ghế lái và ghế phụ.
Lưới tản nhiệt (フロントグリル – furonto guriru)
Bộ phận dạng lưới hoặc song sắt ở dưới nắp ca-pô.
Cản trước (フロントバンパー – furonto banpaa)
Bộ phận giảm chấn, hấp thụ va chạm được lắp ở đầu xe.
Lòng vè (dè) xe (フェンダー – fendaa)
Tấm chắn bùn bao quanh bánh xe.
Bệ bước chân (サイドシル – saido shiru)
Phần dài và hẹp nằm dưới cửa xe.
Mâm xe / Lazang (ホイール – hoiiru)
Vành kim loại được lắp vào bên trong lốp xe. Còn gọi là Lazang / La zăng / Vành bánh xe.
Nắp chụp mâm xe (ホイールキャップ – hoiiru kyappu)
Nắp chụp ngoài mâm xe (dành cho mâm sắt/thép), giúp trang trí và tăng tính thẩm mỹ cho bánh xe.
Lốp xe (タイヤ – taiya)
Bộ phận đỡ trọng lượng xe và truyền lực từ động cơ xuống mặt đường.
Mui xe (ルーフ – ruufu)
Đây là phần mái che của xe, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người ngồi trong xe khỏi mưa, gió, tuyết và ánh nắng mặt trời. Một số xe có trang bị cửa sổ trời (サンルーフ – sanruufu) để thông gió và lấy ánh sáng.
Kính chắn gió (フロントガラス – furonto garasu)
Là tấm kính được lắp ở phía trước ghế lái. Kính chắn gió thường được làm từ hai lớp kính cường lực để chống lại các tác động như đá văng từ xe phía trước và giảm thiểu thiệt hại trong các vụ tai nạn.
Cần gạt nước (ワイパー – waipaa)
Là bộ phận lau sạch mưa, tuyết và bụi bẩn trên kính chắn gió. Cần gạt nước bao gồm lưỡi gạt cao su tiếp xúc trực tiếp với kính và phần thân cần gạt. Lưỡi cao su rất dễ bị lão hóa, vì vậy cần được kiểm tra và thay thế định kỳ.
Nắp ca-pô (ボンネット – bonnetto)
Đây là nắp đậy của khoang chứa động cơ (エンジンルーム – enjin ruumu). Ngoài vai trò bảo vệ khoang động cơ, nắp ca-pô còn có chức năng giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra va chạm. Vết trầy xước hay móp méo trên nắp ca-pô có thể làm xe nhanh xuống cấp, vì vậy bạn nên sửa chữa chúng càng sớm càng tốt.
Đèn pha (ヘッドライト – heddoraito)
Là cụm đèn lớn ở phía trước xe. Đèn pha có thể điều chỉnh hướng và cường độ ánh sáng, bao gồm các chế độ như đèn cốt (pha gần) và đèn pha (pha xa). Các loại bóng đèn phổ biến là Halogen, HID và LED.
Cột xe (ピラー – piraa)
Là các cột trụ đỡ phần mui xe (ルーフ – ruufu). Các cột này không chỉ đỡ mui xe mà còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ cứng vững của toàn bộ khung xe. Cột nằm cạnh kính chắn gió được gọi là cột A (Aピラー – A piraa), tiếp theo về phía sau là cột B (Bピラー – B piraa), cột C (Cピラー – C piraa), và cột D (Dピラー – D piraa) trên các dòng xe lớn như minivan.
Là gương được gắn hai bên cửa trước, giúp người lái quan sát tình hình phía sau. Gần đây, một số mẫu xe hiện đại thay thế gương truyền thống bằng camera và hiển thị hình ảnh trên màn hình trong xe.
Cửa trước (フロントドア – furonto doa)
Đây là cửa của ghế lái và ghế phụ. Hầu hết các xe du lịch thông thường sử dụng cửa mở kiểu bản lề, nhưng cũng có một số xe trang bị cửa trượt (スライドドア – suraido doa) cho cả hàng ghế trước.
Lưới tản nhiệt (フロントグリル – furonto guriru)
Là bộ phận dạng lưới hoặc song sắt ở dưới nắp ca-pô. Trước đây, lưới tản nhiệt có chức năng chính là lấy không khí để làm mát khoang động cơ. Tuy nhiên, ngày nay yếu tố thiết kế được chú trọng hơn, nó trở thành một phần tạo nên “bộ mặt” và cá tính đặc trưng cho mỗi dòng xe.
Cản trước (フロントバンパー – furonto banpaa)
Là bộ phận giảm chấn được lắp ở đầu xe. Nó có vai trò bảo vệ thân xe và người ngồi trong xe khỏi các tác động của va chạm. Bề mặt thường làm bằng nhựa, bên trong là khung kim loại.
Lòng vè (dè) xe (フェンダー – fendaa)
Là tấm chắn bùn bao quanh bánh xe, được lắp ở phía trên các bánh xe trước và sau. Nó có tác dụng ngăn bùn, nước, sỏi đá văng ra xung quanh, đảm bảo an toàn cho các phương tiện phía sau và người đi bộ.
Bệ bước chân (サイドシル – saido shiru)
Là phần dài và hẹp nằm dưới cửa xe. “Shiru” (sill) có nghĩa là “ngạch cửa” hay “bệ đỡ”, bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng của thân xe. Thiết kế bệ bước càng cao thì độ cứng thân xe càng tăng, nhưng việc lên xuống xe sẽ khó khăn hơn.
Mâm xe / lazang (ホイール – hoiiru)
Là vành kim loại được lắp vào bên trong lốp xe. Mâm xe (la zăng) được kết nối với trục xe và có nhiệm vụ truyền lực đến lốp. Hầu hết mâm xe được làm từ thép hoặc hợp kim nhôm, và thường có thiết kế rất đa dạng, góp phần tạo nên phong cách cho chiếc xe.
Lốp xe (タイヤ – taiya)
Là bộ phận quan trọng đỡ toàn bộ trọng lượng xe và truyền lực xuống mặt đường. Đây là bộ phận duy nhất tiếp xúc với mặt đường, truyền lực từ động cơ và phanh để xe di chuyển hoặc dừng lại. Lốp xe còn có vai trò hấp thụ các chấn động từ mặt đường gồ ghề. Áp suất và độ sâu rãnh lốp không đúng tiêu chuẩn sẽ làm giảm hiệu suất của xe, vì vậy cần kiểm tra định kỳ.
Tên gọi các bộ phận ngoại thất phía sau xe (リア – ria)
“リア – ria” trong tiếng Nhật (Rear – Tiếng Anh) chỉ toàn bộ phần phía sau của xe. Dưới đây là tên gọi và vai trò của các bộ phận ở khu vực này.
Tên bộ phận
Mô tả
Cửa sau (リアドア – ria doa)
Cửa hai bên của hàng ghế sau.
Cửa hậu (バックドア – bakku doa)
Cửa khoang hành lý phía sau.
Kính cửa hậu (バックドアガラス – bakku doa garasu)
Tấm kính trên cửa hậu.
Cần gạt nước sau (リアワイパー – ria waipaa)
Cần gạt nước lắp trên cửa hậu.
Nắp cốp (トランクリッド – toranku riddo)
Nắp của khoang hành lý trên các dòng xe sedan.
Cản sau (リアバンパー – ria banpaa)
Bộ phận giảm chấn khi có va chạm từ phía sau.
Nắp bình xăng (フューエルリッド – fuyueru riddo)
Nắp che của miệng bình xăng.
Đèn lùi (バックランプ – bakku ranpu)
Đèn báo hiệu cho xe phía sau biết xe đang lùi.
Đèn xi-nhan (ウインカー – uinkaa)
Đèn báo hướng rẽ cho các phương tiện khác.
Đèn hậu (テールランプ – teeru ranpu)
Đèn báo hiệu sự hiện diện của xe vào ban đêm hoặc thời tiết xấu.
Đèn phanh (ブレーキランプ – bureeki ranpu)
Đèn màu đỏ sáng lên khi đạp phanh.
Cửa sau (リアドア – ria doa)
Là cửa của hàng ghế sau. Có hai kiểu mở chính là cửa mở bản lề (ヒンジドア – hinji doa) và cửa trượt (スライドドア – suraido doa). Cửa trượt phổ biến trên các dòng xe minivan và xe kei, giúp lên xuống xe dễ dàng ở những nơi chật hẹp.
Cửa hậu (バックドア – bakku doa)
Là cửa khoang hành lý phía sau. Tùy theo loại xe, cửa hậu có thể mở lên trên, mở sang ngang hoặc mở sang hai bên như hai cánh cửa.
Kính cửa hậu (バックドアガラス – bakku doa garasu)
Là tấm kính được lắp trên cửa hậu. Đây là bộ phận không thể thiếu để người lái quan sát tình hình phía sau khi đang di chuyển.
Cần gạt nước sau (リアワイパー – ria waipaa)
Là cần gạt nước được lắp trên cửa hậu. Tương tự như cần gạt phía trước, nó có vai trò lau sạch mưa, tuyết và bụi bẩn trên kính hậu để đảm bảo tầm nhìn.
Nắp cốp (トランクリッド – toranku riddo)
Là nắp của khoang hành lý trên các dòng xe sedan. Nó che đậy không gian chứa đồ của xe.
Cản sau (リアバンパー – ria banpaa)
Là bộ phận giảm chấn khi có va chạm từ phía sau. Vật liệu tương tự cản trước, bề mặt thường làm bằng nhựa và có khung kim loại bên trong.
Nắp bình xăng (フューエルリッド – fuyueru riddo)
Là nắp che của miệng bình xăng (給油口 – kyuuyuukou). Hầu hết các xe Nhật đều có lẫy mở nắp bình xăng từ bên trong xe, gần ghế lái. Lẫy này được gọi là “フューエルリッドオープナー (fuyueru riddo oopunaa)”.
Đèn lùi (バックランプ – bakku ranpu)
Là đèn chỉ sáng lên khi bạn chuyển cần số về vị trí “R” (lùi xe). Nó có vai trò báo hiệu cho các phương tiện và người đi bộ khác biết rằng xe của bạn đang lùi. Theo quy chuẩn quốc tế Đèn lùi luôn có màu trắng. (Thành ngữ nói về đèn sau: Đỏ thắng – Trắng lùi)
Đèn xi-nhan (ウインカー – uinkaa)
Còn gọi là đèn báo rẽ (方向指示器 – houkou shijiki), dùng để báo hiệu hướng di chuyển của xe cho các phương tiện khác khi bạn rẽ trái/phải, chuyển làn hoặc quay đầu.
Đèn hậu (テールランプ – teeru ranpu)
Là đèn báo hiệu sự hiện diện của xe cho xe phía sau vào ban đêm hoặc thời tiết xấu. Đèn này thường được bật/tắt cùng lúc với đèn pha. Nhiều xe tích hợp đèn hậu và đèn phanh làm một.
Đèn phanh (ブレーキランプ – bureeki ranpu)
Là đèn màu đỏ sáng lên khi bạn đạp phanh. Nó có vai trò thông báo cho xe phía sau biết bạn đang giảm tốc. Đèn này sẽ sáng ngay cả khi động cơ chưa khởi động.
Tên gọi các bộ phận nội thất trong xe (車内・内装 – shanai/naisou)
Tiếp theo, hãy cùng khám phá tên gọi và vai trò của các bộ phận bên trong xe.
Tên bộ phận
Mô tả
Vô lăng (ハンドル – handoru)
Điều chỉnh hướng di chuyển của xe.
Công tắc khởi động (イグニッションスイッチ – igunisshon suicchi)
Bảng điều khiển/Táp-lô (ダッシュボード/インパネ – dasshuboodo/inpane)
Khu vực phía dưới kính chắn gió, chứa nhiều thiết bị.
Bảng đồng hồ (メーターパネル – meetaa paneru)
Bảng hiển thị các đèn cảnh báo và thông số vận hành.
Cửa gió điều hòa (レジスター – rejisutaa)
Cửa thoát gió của hệ thống điều hòa và sưởi.
Cụm điều khiển trung tâm (センタークラスター – sentaa kurasutaa)
Bảng điều khiển ở giữa táp-lô.
Hộc đựng đồ (グローブボックス – guroobu bokkusu)
Ngăn chứa đồ ở phía trước ghế phụ.
Cần số (シフトレバー – shifuto rebaa)
Cần dùng để thay đổi cấp số.
Tẩu sạc (シガーソケット – shigaa soketto)
Ổ cắm cung cấp điện trong xe.
Bệ tì tay trung tâm (センターコンソール – sentaa konsooru)
Khu vực giữa ghế lái và ghế phụ.
Phanh tay (ハンドブレーキ – hando bureeki)
Phanh tay trong trường hợp dừng thời gian dài và đậu xe.
Hệ thống dẫn đường (カーナビ – Kaanabi hoặc gọi đơn giản là ナビ – nabi)
Hệ thống dẫn đường GPS, màn hình giải trí đa phương tiện (nhạc, video, tuỳ chỉnh…)
Vô lăng (ハンドル – handoru hoặc ステアリングホイール – sutearingu hoiiru)
Là bộ phận dùng để điều chỉnh hướng di chuyển của xe. Bên trong vô lăng còn chứa túi khí (エアバッグ – eabaggu) để bảo vệ người lái khi có va chạm.
Công tắc khởi động (イグニッションスイッチ – igunisshon suicchi)
Là công tắc bật/tắt động cơ và hệ thống điện. Các xe đời mới thường sử dụng nút bấm khởi động (プッシュ式スイッチ – pusshu shiki suicchi), chỉ cần một lần nhấn là có thể khởi động động cơ.
Là cần điều khiển dùng để bật/tắt cần gạt nước, điều chỉnh tốc độ gạt và phun nước rửa kính (ウォッシャー液 – wosshaa eki).
Nút còi xe (ホーンスイッチ – hoon suicchi)
Là nút bấm để phát ra tiếng còi (クラクション – kurakushon), thường được đặt ở giữa vô lăng. Còi được dùng để cảnh báo nguy hiểm cho người đi bộ và các phương tiện khác.
Là lẫy để mở khóa nắp bình xăng từ bên trong xe. Khi kéo lẫy này, nắp bình xăng ở phía sau xe sẽ bật ra.
Lẫy mở nắp ca-pô (ボンネットオープナー – bonnetto oopunaa)
Là lẫy để mở khóa nắp ca-pô từ bên trong xe, thường nằm ở khu vực gần chân người lái. Sau khi kéo lẫy, nắp ca-pô sẽ bật lên một chút, bạn cần gạt thêm một lẫy nhỏ ở giữa nắp ca-pô để mở hoàn toàn.
Bàn đạp ga (アクセルペダル – akuseru pedaru)
Là bàn đạp để tăng tốc. Đạp vào bàn đạp này sẽ làm tăng vòng tua của động cơ.
Bàn đạp phanh (ブレーキペダル – bureeki pedaru)
Là bàn đạp để giảm tốc. Đạp vào bàn đạp này sẽ kích hoạt hệ thống phanh để làm chậm hoặc dừng xe.
Là loại phanh tay (phanh đỗ) dùng chân để kích hoạt. Đạp vào bàn đạp này sẽ khóa bánh sau của xe.
Gương chiếu hậu trong xe (ルームミラー – ruumu miraa)
Là gương được lắp ở giữa, phía trên kính chắn gió. Dùng để quan sát xe phía sau, người đi bộ khi lùi/đỗ xe, hoặc để ý trẻ em ngồi ở hàng ghế sau.
Bảng điều khiển/Táp-lô (ダッシュボード/インパネ – dasshuboodo/inpane)
Là toàn bộ khu vực phía dưới kính chắn gió. Đây là nơi lắp đặt bảng đồng hồ, hệ thống điều hòa, âm thanh, định vị và túi khí. Về mặt cấu trúc, nó là bức tường ngăn cách khoang động cơ và khoang hành khách.
Bảng đồng hồ (メーターパネル – meetaa paneru)
Là bảng hiển thị các đèn cảnh báo và thông số vận hành. Nó cho biết tình trạng của xe qua các con số và đèn báo sẽ sáng lên khi có sự cố hoặc bất thường.
Cửa gió điều hòa (レジスター – rejisutaa)
Là cửa thoát gió của hệ thống điều hòa và sưởi. Các cửa gió này được bố trí ở nhiều vị trí như trên táp-lô, dưới chân, cho hàng ghế sau… để điều chỉnh nhiệt độ trong xe.
Cụm điều khiển trung tâm (センタークラスター – sentaa kurasutaa)
Là bảng điều khiển ở giữa táp-lô. Đây là nơi tập trung các nút điều khiển điều hòa, màn hình định vị, hệ thống âm thanh…
Hộc đựng đồ (グローブボックス – guroobu bokkusu)
Là ngăn chứa đồ ở phía trước ghế phụ. Thường được dùng để cất giữ giấy tờ xe (車検証 – shakenshou) và các vật dụng nhỏ khác.
Cần số (シフトレバー – shifuto rebaa)
Là cần dùng để thay đổi cấp số. Trên xe số tự động (AT), các vị trí thường là P (Đỗ), R (Lùi), N (Số 0), D (Tiến). Tùy loại xe mà thiết kế cần số sẽ khác nhau.
Tẩu sạc (シガーソケット – shigaa soketto)
Là ổ cắm cung cấp điện trong xe. Ban đầu nó được dùng để châm lửa thuốc lá, nhưng ngày nay chủ yếu được dùng làm nguồn điện cho các thiết bị điện tử như sạc điện thoại, máy lọc không khí…
Bệ tì tay trung tâm (センターコンソール – sentaa konsooru)
Là khu vực nằm giữa ghế lái và ghế phụ. Nơi đây thường có phanh tay, tẩu sạc, hộc để cốc và ngăn chứa đồ.
Tên gọi các bộ phận bên trong và xung quanh động cơ
Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu về tên gọi và vai trò của một số bộ phận chính bên trong xe và khu vực động cơ.
Tên bộ phận
Mô tả
Động cơ (エンジン – enjin)
Nguồn năng lượng chính tạo ra sức mạnh để quay bánh xe.
Két nước (ラジエーター – rajieetaa)
Bộ phận làm mát nhiệt độ của động cơ.
Hộp số (トランスミッション – toransumisshon)
Bộ phận truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
Hệ thống treo (サスペンション – sasupenshon)
Hệ thống kết nối thân xe và bánh xe, giúp giảm xóc.
Trục láp (ドライブシャフト – doraibu shafuto)
Bộ phận truyền động lực từ hộp số đến bánh xe.
Ống xả (マフラー – mafuraa)
Hệ thống ống dẫn khí thải từ động cơ ra ngoài.
Ắc quy (バッテリー – batterii)
Cung cấp điện để khởi động xe và cho các thiết bị điện tử khi động cơ chưa hoạt động.
Động cơ (エンジン – enjin)
Là nguồn năng lượng chính tạo ra sức mạnh để làm quay bánh xe. Động cơ tạo ra năng lượng bằng cách đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí. Ngoài động cơ xăng phổ biến, còn có động cơ diesel, động cơ hybrid… Xe điện hoàn toàn không có động cơ đốt trong.
Két nước (ラジエーター – rajieetaa)
Là bộ phận làm mát nhiệt độ của động cơ. Khi động cơ hoạt động, nó sinh ra nhiệt lượng rất lớn. Két nước có nhiệm vụ điều chỉnh, giữ cho nhiệt độ động cơ không tăng quá cao, tránh gây hư hỏng các chi tiết bên trong.
Hộp số (トランスミッション – toransumisshon)
Là bộ phận truyền lực do động cơ tạo ra đến bánh xe. Nó thay đổi tỷ số truyền để phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau như lên dốc, đường bằng hay đường tuyết. Có hai loại chính là hộp số sàn (マニュアル – manyuaru) và hộp số tự động (オートマチック – ootomatikku).
Hệ thống treo (サスペンション – sasupenshon)
Là tổng hợp các bộ phận kết nối thân xe và bánh xe. Nhờ có hệ thống treo, xe có thể hấp thụ các rung động từ mặt đường gồ ghề và giữ ổn định khi vào cua. Đây là bộ phận không thể thiếu để có một hành trình an toàn và thoải mái.
Trục láp (ドライブシャフト – doraibu shafuto)
Là một phần của hệ thống truyền động lực từ động cơ đến bánh xe. Nếu trục láp bị hỏng, năng lượng sẽ không thể truyền đến bánh xe, khiến xe không thể di chuyển.
Ống xả (マフラー – mafuraa)
Là hệ thống ống dẫn khí thải chạy từ động cơ, dọc theo gầm xe và ra phía sau. Nó có vai trò giảm tiếng ồn từ quá trình đốt cháy của động cơ và xử lý các chất độc hại trong khí thải trước khi thải ra môi trường.
Tên Vật Tư Cần Thay Thế Định Kỳ
Đây là những thứ bạn sẽ thường xuyên phải yêu cầu nhân viên tại các trạm xăng (ガソリンスタンド – gasorin sutando) hoặc garage kiểm tra và thay thế.
Dầu động cơ (nhớt máy): エンジンオイル (enjin oiru).
Thay dầu: オイル交換 (oiru koukan).
Lọc dầu: オイルフィルター (oiru firutaa) hoặc オイルエレメント (oiru eremento). (Thay sau mỗi 2 lần thay dầu động cơ)
Nước làm mát: クーラント液 (kuuranto eki) hoặc LLC.
Dầu phanh: ブレーキオイル (bureeki oiru) hoặc ブレーキフルード (bureeki furuudo).
Nước rửa kính: ウォッシャー液 (wosshaa eki).
Lọc gió động cơ: エアフィルター (ea firutaa) hoặc エアクリーナー (ea kuriinaa).
Lọc gió điều hòa: エアコンフィルター (eakon firutaa).
Một Số Câu Giao Tiếp Hữu Ích Tại Garage
Để giúp bạn tự tin hơn, dưới đây là vài mẫu câu bạn có thể sử dụng:
“Làm ơn thay dầu động cơ giúp tôi.” エンジンオイルの交換をお願いします。(Enjin oiru no koukan o onegai shimasu.)
“Lốp xe có vẻ bị non hơi. Xin hãy kiểm tra áp suất lốp.” タイヤの空気が少ないようです。空気圧のチェックをお願いします。(Taiya no kuuki ga sukunai you desu. Kuukiatsu no chekku o onegai shimasu.)
“Lốp xe bị xẹp/thủng rồi.” タイヤがパンクしました。(Taiya ga panku shimashita.)
“Điều hòa không mát.” エアコンが効きません。(Eakon ga kikimasen.)
“Động cơ phát ra tiếng động lạ.” エンジンから変な音がします。(Enjin kara hen na oto ga shimasu.)
“Đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ đang sáng.” メーターパネルの警告灯が点灯しています。(Meetaa paneru no keikokutou ga tentou shiteimasu.)
Lời kết
Việc nắm vững tên gọi các bộ phận xe hơi bằng tiếng Nhật không chỉ giúp bạn chủ động trong việc chăm sóc xe mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả, tránh những hiểu lầm không đáng có khi cần sửa chữa. Hy vọng cẩm nang từ vựng toàn diện này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích trên mọi nẻo đường tại Nhật Bản. Chúc các bạn lái xe an toàn!
Bạn có chắc mình đã biết cách sử dụng đèn xe ô tô đúng chuẩn tại Nhật? Bài viết này sẽ giải đáp tất cả, từ khi nào dùng đèn pha-cốt đến mẹo dùng đèn khẩn cấp theo cách của người Nhật, giúp bạn lái xe tự tin và an toàn.
Chi phí cần thiết để "nuôi" xe ô tô ở Nhật là bao nhiêu? Hãy cùng BacTaiJapan.com phân tích và so sánh chi tiết từng khoản chi phí nuôi xe hàng năm giữa xe Kei (biển vàng) và xe thông thường (biển trắng) để có lựa chọn phù hợp nhất!
Bạn đang băn khoăn "Trẻ mấy tuổi phải ngồi ghế ô tô ở Nhật?" hay "Không dùng có bị phạt không?", "Có trường hợp nào được miễn không?". Đừng lo, bài viết này sẽ giải đáp tất cả. Đọc ngay để nắm rõ luật!
Lốp xe là bộ phận duy nhất kết nối xe với mặt đường, nhưng bạn đã thực sự hiểu các ký hiệu trên đó? Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ thông số lốp xe, cách chọn lốp phù hợp với điều kiện tại Nhật và những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn tối đa.
Giới thiệu BacTaiJapan.com
BactaiJapan.com là website dành cho các bác tài Việt Nam tại Nhật Bản, hỗ trợ học bằng lái xe và phổ biến kiến thức luật giao thông, cũng như đồng hành và chia sẻ kinh nghiệm thực tế để giúp bạn tự tin hơn trên mọi hành trình.
Thông tin chính xác từ luật sư và các bác tài giàu kinh nghiệm.